Blog & Tin tức

Metadata là gì? Hiểu đúng để tối ưu SEO, tránh lỗi index và không “lộ info” trong ảnh/PDF

26 phút đọc Blog & Tin tức

Metadata là “dữ liệu mô tả dữ liệu”. Nghe hơi khô khan, nhưng nó quyết định cách website của bạn hiện trên Google, cách link được preview khi share lên Facebook, và thậm chí là việc một tấm ảnh có vô tình lộ vị trí chụp hay không. Bạn có thể đang dùng metadata mỗi ngày mà không hề biết.

Trong bài này, mình sẽ giải thích metadata là gì bằng ví dụ đời thường, rồi đi thẳng vào phần bạn cần nhất: metadata trong SEO (title, description, robots, canonical…), metadata trong ảnh/PDF (EXIF, thuộc tính file), và cách kiểm tra để tránh lỗi hoặc lộ thông tin. Cuối bài có checklist nhanh để bạn tự rà soát trong vài phút, kể cả khi bạn không rành kỹ thuật.

Metadata là gì?

Metadata là “dữ liệu mô tả dữ liệu” — tức thông tin đi kèm để nói cho người và máy biết dữ liệu đó là gì, đến từ đâu, được tạo khi nào, thuộc về ai và dùng theo cách nào. Nói đơn giản: nội dung là “cái bạn xem”, còn metadata là “nhãn” giúp hiểu và quản lý nội dung đó. Ví dụ rất đời thường là tên file, ngày tạo, tác giả, hoặc với ảnh là thiết bị chụp, thời gian chụp, vị trí GPS; với website là tiêu đề trang (title), mô tả (description), robots/canonical.

Metadata quan trọng vì nó giúp tìm kiếm nhanh hơn, phân loại chuẩn hơn, hệ thống hiểu đúng hơn (để hiển thị/đề xuất/tự động hóa), đồng thời hỗ trợ bảo mật và kiểm soát truy cập. Nhưng nếu không để ý, metadata cũng có thể trở thành rủi ro: ảnh có thể lộ vị trí, tài liệu có thể lộ tác giả, thời gian chỉnh sửa, và website có thể bị hiển thị sai snippet hoặc trùng lặp nội dung vì cấu hình metadata sai.

  • Metadata = dữ liệu mô tả dữ liệu (“nhãn” của nội dung).
  • Có trong website (title/description/robots…), file (ảnh/PDF), và hệ thống dữ liệu.
  • Giúp tìm kiếm, phân loại, hiểu nội dung, tự động hóa.
  • Hỗ trợ quản trị & bảo mật (nguồn gốc, quyền truy cập, audit).
  • Rủi ro: có thể lộ thông tin nhạy cảm hoặc gây lỗi SEO nếu cấu hình sai.

Metadata dùng để làm gì?

Metadata là gì

Trong SEO & website

Với website, metadata giống như “tấm bảng giới thiệu” mà Google và mạng xã hội đọc trước khi người dùng bấm vào. Khi bạn tối ưu title và meta description, trang thường hiển thị rõ ràng hơn trên kết quả tìm kiếm, từ đó tăng cơ hội được click. Một số metadata khác giúp Google hiểu cách xử lý trang: robots quyết định có nên index hay không; canonical giúp tránh trùng lặp nội dung; hreflang giúp Google chọn đúng phiên bản ngôn ngữ/quốc gia.

Ngoài Google, metadata còn ảnh hưởng trực tiếp đến preview khi share link: Open Graph quyết định ảnh đại diện, tiêu đề và mô tả khi bạn dán link lên Facebook/Zalo.

Trong dữ liệu & hệ thống (data)

Trong hệ thống dữ liệu, metadata là phần giúp “quản trị” thay vì chỉ “hiển thị”. Nó cho biết dữ liệu thuộc bộ nào, do ai tạo, cập nhật lần cuối khi nào, có đáng tin không, và ai được quyền xem/sửa.

Nhờ đó, doanh nghiệp dễ truy vết nguồn gốc (lineage), kiểm soát phân quyền, và làm audit khi có sai lệch. Khi dữ liệu lớn dần, metadata càng quan trọng vì nó giúp tìm đúng dữ liệu, tránh dùng nhầm phiên bản và giảm rủi ro vận hành.

Trong file (ảnh/PDF/video/audio)

Trong file, metadata là “thông tin ẩn” đi kèm mà nhiều người không để ý. Với ảnh, metadata thường nằm trong EXIF/XMP: thiết bị chụp, thời gian chụp, thông số máy, và đôi khi có cả tọa độ GPS. Với PDF, metadata có thể chứa Title, Author, Producer, ngày tạo (Creation date) hoặc ngày chỉnh sửa.

Các thông tin này hữu ích khi quản lý tài liệu, nhưng cũng có thể gây rủi ro riêng tư: bạn có thể vô tình lộ vị trí chụp, tên người soạn, hoặc lịch sử chỉnh sửa khi gửi cho khách hay đăng công khai. Vì vậy, trước khi chia sẻ file, nên có thói quen kiểm tra metadata (và gỡ bớt nếu cần).

Các loại metadata phổ biến

Metadata mô tả (descriptive)

Đây là nhóm metadata giúp trả lời câu hỏi: “Nội dung này nói về cái gì?” Thường gặp nhất là title (tiêu đề), description (mô tả), keywords (từ khóa), tags (thẻ), chuyên mục, chủ đề, hoặc tóm tắt. Trên website, nhóm này ảnh hưởng mạnh tới cách trang được hiểu và được “giới thiệu” trên kết quả tìm kiếm hay khi chia sẻ link. Trong thư viện ảnh/tài liệu, descriptive metadata giúp bạn tìm lại nội dung nhanh chỉ bằng vài từ khóa.

Metadata cấu trúc (structural)

Nhóm này trả lời: “Nội dung được tổ chức như thế nào?” Ví dụ: một tài liệu có chương/mục, một PDF có nhiều trang, một bài viết có phần – mục – tiểu mục, hay một bộ dữ liệu có các bảng liên kết với nhau. Structural metadata giúp hệ thống hiển thị đúng thứ tự, điều hướng dễ hơn, và xử lý đúng “mối quan hệ” giữa các phần (ví dụ nhảy tới đúng trang/đúng mục trong tài liệu).

Metadata quản trị (administrative)

Nhóm này trả lời: “Ai sở hữu, ai được phép dùng, và lịch sử thay đổi ra sao?” Nó thường gồm tác giả, ngày tạo/sửa, phiên bản, license/bản quyền, thông tin nguồn, và các trường về quyền truy cập (ai xem được, ai chỉnh sửa được). Với doanh nghiệp, đây là nhóm cực quan trọng để quản trị nội dung, phân quyền, và audit khi có vấn đề. Với cá nhân, nó giúp bạn biết file nào là bản mới nhất và hạn chế dùng nhầm.

Metadata kỹ thuật (technical)

Nhóm này trả lời: “File/dữ liệu có đặc tính kỹ thuật gì để chạy được?” Ví dụ: định dạng file (JPG, PNG, PDF, MP4), kích thước, độ phân giải, dung lượng; với audio/video có thể có codec/bitrate, tần số lấy mẫu… Nhóm này thường không cần đào sâu với người mới, nhưng bạn nên nhớ một điều: Metadata kỹ thuật quyết định tính tương thích (mở được hay không) và chất lượng (nét hay mờ, nặng hay nhẹ) khi chia sẻ hoặc xuất bản.

Metadata trong SEO gồm những gì?

Metadata trong SEO

Title tag & meta description (quan trọng nhất)

Title tag là tiêu đề mà Google thường dùng để hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm. Nó giống “tấm biển” của trang: phải rõ ràng, đúng ý định tìm kiếm và nói thẳng lợi ích. Meta description là đoạn mô tả ngắn giúp người đọc quyết định có bấm vào hay không (Google có thể thay đổi, nhưng bạn vẫn nên viết).

Nguyên tắc dễ áp dụng: đặt từ khóa chính tự nhiên, ưu tiên rõ – cụ thể – đúng nhu cầu, tránh nói chung chung kiểu “chất lượng hàng đầu”. Lỗi thường gặp là trùng lặp title/description giữa nhiều trang, nhồi từ khóa, hoặc viết quá dài khiến bị cắt và mất ý.

Robots meta (index/noindex, follow/nofollow)

Robots meta là “chỉ dẫn” cho công cụ tìm kiếm về việc có lập chỉ mục trang hay không và có theo các liên kết trên trang hay không. Dùng noindex khi bạn không muốn trang xuất hiện trên Google (ví dụ trang cảm ơn, trang test, trang lọc tạo ra nhiều URL rác).

Nofollow thường dùng khi bạn muốn giảm tín hiệu “đề xuất” cho một số link nhất định (ví dụ link quảng cáo/affiliate theo chính sách), nhưng đừng lạm dụng. Sai robots meta có thể khiến trang quan trọng bị “biến mất” khỏi kết quả tìm kiếm, nên đây là phần cần kiểm tra kỹ khi audit SEO.

Canonical, hreflang (ngăn trùng lặp & đa ngôn ngữ)

Canonical nói với Google “đây là URL chuẩn” khi có nhiều trang rất giống nhau (ví dụ cùng nội dung nhưng khác tham số UTM, trang lọc/sort, hoặc bản in). Nó giúp gom tín hiệu về một trang chính và giảm rủi ro trùng lặp. Hreflang dùng khi bạn có nhiều phiên bản ngôn ngữ hoặc theo quốc gia (vi-VN, en-US…), để Google đưa đúng bản cho đúng người.

Case hay gặp: website có cả /vi và /en nhưng thiếu hreflang khiến Google chọn sai bản, hoặc canonical đặt nhầm làm một ngôn ngữ “nuốt” ngôn ngữ còn lại.

Open Graph / Twitter Card (metadata cho chia sẻ link)

Open Graph (OG) và Twitter Card là metadata giúp mạng xã hội hiểu link của bạn để tạo preview: ảnh đại diện, tiêu đề, mô tả. Nếu bạn từng gặp cảnh share link lên Facebook mà ảnh bị sai, tiêu đề không đúng, hoặc lấy ảnh quá nhỏ/mờ, thì thường là do thiếu/đặt sai OG tags hoặc cache chưa cập nhật. Với content marketing, OG tốt giúp bài nhìn “xịn” hơn khi chia sẻ, tăng tỷ lệ click từ mạng xã hội, và giảm cảm giác spam.

Structured data (Schema) có phải metadata không?

Có thể xem Schema là “họ hàng” của metadata, nhưng khác việc. Metadata kiểu title/description chủ yếu phục vụ hiển thị và điều hướng, còn Schema (structured data) là metadata có cấu trúc giúp máy hiểu rõ thực thể và ngữ cảnh: bài viết, sản phẩm, FAQ, đánh giá, breadcrumb…

Nhờ đó, trang có cơ hội hiển thị rich results (kết quả nổi bật hơn, nhiều thông tin hơn). Quan trọng: Schema không đảm bảo lên hạng, nhưng nó giúp Google hiểu chính xác và trình bày kết quả tốt hơn khi phù hợp.

Metadata trong ảnh & PDF (và vì sao bạn nên để ý trước khi chia sẻ)

Metadata trong ảnh

EXIF/XMP trong ảnh thường chứa gì?

Ảnh chụp từ điện thoại hay máy ảnh thường mang theo metadata dạng EXIF/XMP. Phần này có thể ghi lại thiết bị chụp (hãng, model), ngày giờ chụp, và nhiều thông số kỹ thuật như ISO, tốc độ màn trập, khẩu độ. Một điểm nhiều người bỏ qua là ảnh đôi khi còn có tọa độ GPS (nếu bật định vị khi chụp).

Nghĩa là chỉ cần bạn đăng hoặc gửi ảnh gốc, người nhận có thể lần ra nơi chụp trong một số trường hợp. Vì vậy, với ảnh cá nhân, ảnh công việc, ảnh chụp giấy tờ hay ảnh chụp trong nhà, việc kiểm tra metadata là thói quen đáng có.

Metadata PDF thường chứa gì?

PDF cũng có metadata, dù bạn “không nhìn thấy” khi mở file. Nó có thể lưu Title (tiêu đề), Author (tác giả), Producer/Creator (phần mềm tạo file), cùng Creation date và đôi khi cả ngày chỉnh sửa. Với tài liệu nội bộ hoặc hồ sơ gửi khách hàng, những trường này có thể làm lộ thông tin không cần thiết: tên người soạn, tên công ty/đơn vị, hoặc timeline chỉnh sửa.

Không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng nếu bạn làm dịch vụ, làm agency, hoặc gửi hồ sơ theo mẫu, đây là chỗ nên kiểm tra trước để tránh “hớ”.

Khi nào cần kiểm tra/xử lý metadata?

Bạn không cần ám ảnh metadata cho mọi thứ. Nhưng có vài tình huống nên kiểm tra kỹ:

  • Gửi hồ sơ (CV, hợp đồng, giấy tờ scan) qua email/zalo
  • Gửi tài liệu cho khách hàng/đối tác (báo giá, proposal, bản nháp)
  • Đăng ảnh chụp màn hình tài liệu lên nhóm/cộng đồng (dễ lộ thông tin)
  • Đăng sản phẩm/ảnh hậu trường (có thể lộ địa điểm, thời gian, thiết bị)
  • Chia sẻ ảnh cá nhân (đặc biệt ảnh chụp ở nhà, địa điểm nhạy cảm)

Nếu bạn muốn xử lý file nhanh trước khi chia sẻ, bạn có thể tận dụng một vài tool trên kiraapp.vn để “dọn” file gọn gàng hơn:

  • Chuyển PDF sang ảnh: Hữu ích khi bạn muốn xem lại từng trang trước khi gửi/đăng, tránh bỏ sót thông tin nằm trong nội dung trang (số điện thoại, địa chỉ, mã đơn…).
  • Ghép ảnh thành PDF: Khi bạn có nhiều ảnh giấy tờ/scan và muốn gói lại thành một file PDF cho gọn, dễ gửi, dễ lưu.
  • Công cụ nén ảnh: Giảm dung lượng ảnh trước khi upload, giúp gửi nhanh hơn và đỡ bị nền tảng nén “bừa” làm ảnh mờ.
  • Đổi kích thước ảnh: Chuẩn hóa kích thước để đăng web/MXH, hạn chế tình trạng bị crop xấu hoặc bố cục vỡ.

Lưu ý nhỏ: Các tool đổi định dạng ảnh như HEIC/AVIF/WebP… có thể hữu ích để tương thích khi chia sẻ, nhưng đó là chuyện “đổi format”, không phải xử lý metadata. Nếu nhắc trong bài, chỉ nên nhắc 1–2 câu ở phần “tương thích”, tránh làm người đọc hiểu nhầm.

Cách kiểm tra metadata (hướng dẫn thực hành)

cách kiểm tra metadata

Trên website

Bạn có thể kiểm tra metadata của một trang web theo 3 cách đơn giản, từ “dễ nhất” đến “kỹ hơn”:

1) Xem nguồn trang (View-source)

  • Mở trang cần kiểm tra → thêm view-source: trước URL trên thanh địa chỉ (trình duyệt Chrome/Edge thường hỗ trợ).
  • Tìm nhanh các trường quan trọng: title, meta name=”description”, meta name=”robots”, link rel=”canonical”, link rel=”alternate” hreflang, và các thẻ og:.

2) Dùng DevTools (Inspect)

  • Chuột phải → Inspect → tab Elements.
  • Trong ô tìm kiếm (Ctrl+F), gõ meta hoặc canonical hoặc og: để nhảy đúng đoạn.
    Cách này tiện vì bạn xem được DOM hiện tại (đôi khi khác với HTML ban đầu do script thay đổi).

3) Nếu dùng WordPress (hoặc CMS)

  • Metadata thường được cấu hình trong plugin SEO (Yoast/Rank Math/All in One SEO…).
  • Ưu điểm: chỉnh title/description theo template, tránh trùng lặp toàn site, dễ preview snippet.

4) Google Search Console (khi cần kiểm tra “Google đang thấy gì”)

  • Dùng khi bạn muốn biết trang đã index chưa, có bị noindex/canonical sai không, hoặc Google đang hiển thị title/description thế nào.
  • Đây là bước “xác nhận thực tế”, vì đôi khi bạn đặt metadata đúng nhưng Google vẫn chọn snippet khác.

Trên file ảnh/PDF

Với file, mục tiêu là xem những trường có thể gây “hớ”: GPS, tác giả, ngày tạo, phần mềm tạo file.

1) Xem thuộc tính file (Windows/macOS)

  • Windows: Chuột phải file → Properties → tab Details
    Bạn sẽ thấy các trường như Date taken, Camera model, Dimensions… (tùy file).
  • macOS: Chọn file → Get Info (Cmd+I)
    Với ảnh, bạn có thể xem thêm thông tin trong Photos/Preview tùy nguồn file.

2) Dùng trình xem ảnh / công cụ đọc metadata

  • Ảnh: dùng app Photos/Preview (macOS) hoặc Photos (Windows) để xem chi tiết; một số ảnh hiển thị cả bản đồ nếu có GPS.
  • PDF: mở bằng trình đọc PDF và tìm mục “Document Properties/Properties” để xem Title/Author/Created…

3) Checklist nhanh trước khi gửi/đăng (30 giây)

  • Ảnh có Location/GPS không? (đặc biệt ảnh chụp ở nhà, ảnh hậu trường)
  • Ảnh có lộ thiết bị và thời gian chụp không? (khi bạn cần ẩn bối cảnh)
  • PDF có Author/Producer không? (có lộ tên người soạn, tên công ty, phần mềm nội bộ?)
  • Creation date/Modified date có nhạy cảm không? (với hồ sơ/đề xuất/bản nháp)

Metadata có ảnh hưởng SEO không?

Có — nhưng ảnh hưởng theo hai lớp: trực tiếp và gián tiếp. Trực tiếp nhất là title tag và meta description: chúng quyết định trang của bạn trông “hấp dẫn” hay “nhạt” trên Google, từ đó ảnh hưởng CTR (tỷ lệ nhấp). CTR không phải là “nút tăng hạng” đơn giản, nhưng nếu snippet rõ ràng, đúng nhu cầu, người dùng bấm nhiều và ở lại lâu hơn, bạn thường nhận được tín hiệu hành vi tốt hơn so với một snippet mơ hồ.

Ngoài ra, các metadata kỹ thuật như robots, canonical và hreflang có thể tác động thẳng vào SEO vì chúng liên quan đến index và trùng lặp nội dung: đặt sai có thể khiến trang quan trọng bị noindex, hoặc Google chọn nhầm URL chuẩn, hoặc phân phối sai phiên bản ngôn ngữ.

Về gián tiếp, Open Graph/Twitter Card không làm bạn “tự nhiên lên top”, nhưng giúp link hiển thị đẹp khi chia sẻ, tăng khả năng click từ mạng xã hội và tạo thêm lượt truy cập tự nhiên. Schema (structured data) cũng tương tự: nó giúp Google hiểu rõ nội dung và có cơ hội hiển thị rich results (FAQ, breadcrumb, sản phẩm, đánh giá…), từ đó cải thiện độ nổi bật và có thể tăng CTR.

Tóm lại: metadata không phải phép màu, nhưng nếu làm đúng, nó giúp bạn được hiểu đúng, hiển thị đúng và được click nhiều hơn—còn làm sai thì có thể khiến SEO “tụt không phanh” mà bạn không biết vì sao.

Best practices

Cho SEO

1) Title & meta description: rõ ràng, đúng intent, không “giật tít” quá đà

  • Viết như đang trả lời đúng câu hỏi người dùng tìm kiếm. Ưu tiên cụ thể: “metadata là gì + dùng để làm gì + ví dụ” tốt hơn “Tất tần tật về metadata”.
  • Đặt từ khóa chính tự nhiên, nhưng đừng nhồi. Một title tốt đọc lên vẫn thấy “người” chứ không phải máy.
  • Meta description nên đóng vai “lời mời hợp lý”: nêu lợi ích, nêu đối tượng phù hợp, tránh hứa hẹn quá mức khiến người dùng vào rồi thoát ngay.

2) Canonical/hreflang: dùng đúng trường hợp, không đặt cho có

  • Canonical chỉ nên trỏ về URL thật sự là bản chuẩn. Đừng canonical “bừa” về homepage hoặc trang danh mục nếu nội dung không tương đương.
  • Hreflang chỉ cần khi bạn có nhiều phiên bản ngôn ngữ/quốc gia. Làm thì làm đúng cặp, tránh tình trạng Google chọn sai bản hoặc một bản “nuốt” bản khác.

3) Tránh trùng lặp metadata toàn site (lỗi rất phổ biến)

  • Nhiều site dùng chung một title/description template cho hàng trăm trang, khiến Google khó phân biệt và snippet nhìn nhàm.
  • Với trang sản phẩm/bài viết, hãy có phần “độc nhất” (tên sản phẩm/chủ đề/đối tượng) để từng trang tự đứng được.
  • Nếu dùng CMS/WordPress, thiết lập template chỉ là nền. Quan trọng là các trang chính vẫn cần chỉnh tay khi cần.

Cho file & quyền riêng tư

1) Đừng đăng hoặc gửi file “còn nguyên metadata nhạy cảm” khi không cần

  • Ảnh có thể chứa GPS, thời gian chụp, thiết bị. PDF có thể chứa tác giả, phần mềm tạo file, ngày tạo/sửa.
  • Với hồ sơ, giấy tờ, ảnh hậu trường, ảnh trong nhà, hoặc tài liệu gửi khách, hãy coi metadata như “thông tin phụ” cần kiểm tra.

2) Quy trình chia sẻ an toàn: kiểm tra → xuất bản → lưu bản gốc riêng

  • Kiểm tra: xem nhanh các trường nhạy cảm (GPS/Author/Created date).
  • Xuất bản: dùng bản đã chuẩn hóa để gửi/đăng; đặt tên file rõ ràng, dễ truy vết.
  • Lưu bản gốc riêng: giữ bản gốc ở nơi riêng tư để phòng khi cần đối chiếu, nhưng không dùng bản gốc để chia sẻ công khai.

Nếu bạn áp dụng đúng 2 nhóm best practices này, metadata sẽ trở thành “trợ lý thầm lặng” giúp SEO sạch hơn và chia sẻ an toàn hơn — thay vì là nguyên nhân gây lỗi hoặc lộ thông tin mà bạn không hề hay biết.

Xem thêm: QR code dùng để làm gì? Lợi ích của việc sử dụng QR Code

Metadata không phải thứ “cho vui”. Nó là phần giúp Google hiểu trang của bạn, giúp link nhìn đẹp khi chia sẻ, và giúp bạn quản lý dữ liệu gọn gàng hơn. Làm đúng, bạn được hiển thị đúng – được click nhiều hơn – giảm lỗi SEO khó chịu. Làm ẩu, bạn có thể tự tay noindex nhầm trang quan trọng, tạo trùng lặp URL, hoặc vô tình để lộ thông tin nhạy cảm trong ảnh/PDF.

Nếu bạn muốn bắt đầu đơn giản, hãy làm theo thứ tự: (1) rà lại title + meta description của các trang quan trọng, (2) kiểm tra robots/canonical/hreflang ở những trang dễ phát sinh trùng lặp, (3) tập thói quen xem metadata trước khi gửi tài liệu/ảnh cho khách. Và nếu bạn thường xuyên phải xử lý file trước khi chia sẻ (PDF ↔ ảnh, ghép ảnh thành PDF, nén ảnh, đổi kích thước), bạn có thể dùng các công cụ nhanh trên kiraapp.vn để làm gọn file trước khi đăng/gửi.

Câu hỏi thường gặp về Metadata

Metadata là gì?

Metadata là dữ liệu mô tả dữ liệu. Nó giúp người và máy hiểu nội dung, nguồn gốc, cấu trúc và cách sử dụng của dữ liệu.

Metadata và meta tag có giống nhau không?

Meta tag là một phần của metadata trên website. Metadata rộng hơn, vì nó còn có trong ảnh, PDF, cơ sở dữ liệu và hệ thống.

Metadata có ảnh hưởng SEO không?

Có. Title/description ảnh hưởng CTR, còn robots/canonical/hreflang ảnh hưởng việc index và trùng lặp nội dung. Schema và Open Graph thường ảnh hưởng gián tiếp qua hiển thị và traffic.

Meta title khác H1 thế nào?

Meta title là tiêu đề cho Google và tab trình duyệt. H1 là tiêu đề hiển thị trong nội dung trang. Hai cái có thể giống ý, nhưng không nên copy y hệt mọi nơi.

Meta description có giúp tăng thứ hạng không?

Không phải yếu tố xếp hạng trực tiếp rõ ràng. Nhưng description tốt thường tăng CTR và giúp người dùng hiểu trang, giảm click nhầm.

Robots meta dùng khi nào?

Dùng khi bạn muốn kiểm soát index/follow. Ví dụ trang cảm ơn, trang test, trang lọc tạo nhiều URL rác thường cần cân nhắc noindex.

Canonical dùng để làm gì?

Canonical báo cho Google biết URL “chuẩn” khi có nhiều trang gần giống nhau. Nó giúp gom tín hiệu và giảm rủi ro trùng lặp.

Hreflang là gì và khi nào cần?

Hreflang dùng khi bạn có nhiều phiên bản ngôn ngữ/quốc gia. Nó giúp Google đưa đúng phiên bản cho đúng người dùng.

EXIF trong ảnh là gì? Có thể lộ GPS không?

EXIF là metadata của ảnh: thiết bị, thời gian, thông số chụp… Nếu bật định vị, ảnh có thể chứa tọa độ GPS. Nên kiểm tra trước khi đăng/gửi ảnh gốc.

PDF có metadata không?

Có. PDF thường có Title/Author/Producer và ngày tạo. Với tài liệu gửi khách/hồ sơ, bạn nên kiểm tra để tránh lộ thông tin không cần thiết.

Đánh giá từ khách hàng

Tổng hợp trải nghiệm thực tế từ khách đã lưu trú.

5,0 /5

Tuyệt vời

12 đánh giá

Tuyệt vời
12
Rất tốt
0
Trung bình
0
Tạm được
0
Tệ
0
Giá trị bài viết
0,0
Sáng tạo nội dụng
0,0
Giải pháp mang đến
0,0
Áp dụng thực tế
0,0
Trình bày bài viết
0,0

Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết đánh giá của bạn

Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Giá trị bài viết
Sáng tạo nội dụng
Giải pháp mang đến
Áp dụng thực tế
Trình bày bài viết

Tối đa 5 ảnh, mỗi ảnh không quá 5MB.

    Tìm kiếm... Ctrl+K
    Chỉ mục

    Kira ChatBox - Trợ lý AI